Diêm vương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua cai quản âm phủ, theo quan niệm của đạo Phật tín ngưỡng dân gian Việt Nam: "Diêm Vương" vị vua cai trị địa ngục, phán xét linh hồn người chết dựa trên nghiệp (hành động tốt xấu) họ đã tạo ra khi còn sống.
    • (Khẩu ngữ) Cái chết: Trong cách nói khẩu ngữ, "Diêm Vương" thường được dùng để ám chỉ cái chết một cách gián tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, các linh hồn sau khi chết sẽ bị dẫn đến trước điện Diêm Vương để chịu sự phán xét. (Theo truyền thuyết, các linh hồn sau khi chết sẽ bị dẫn đến trước điện Diêm Vương để chịu sự phán xét.)
    • Cụ ốm nặng, sắp phải về chầu Diêm Vương rồi. (Cụ ốm nặng, sắp phải về chầu Diêm Vương rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "về chầu Diêm Vương": một cách nói kiêng kỵ, giảm nhẹ hoặc mỉa mai để chỉ việc chết.
    • Tên cướp đó cuối cùng cũng đã về chầu Diêm Vương sau một trận đấu súng với cảnh sát. (Tên cướp đó cuối cùng cũng đã về chầu Diêm Vương sau một trận đấu súng với cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Diêm La (danh từ): tên gọi khác của âm phủ, địa ngục; thường đi thành cụm "Diêm La điện" (điện của Diêm Vương).

    • Linh hồn bị đày xuống Diêm La. (Linh hồn bị đày xuống Diêm La.)
  • Âm phủ (danh từ): thế giới của người chết, nơi Diêm Vương cai trị.

    • Truyện cổ tích thường kể về những chuyến du hành xuống âm phủ. (Truyện cổ tích thường kể về những chuyến du hành xuống âm phủ.)
  • Diêm chúa (danh từ): từ đồng nghĩa ít dùng hơn của Diêm Vương.

Từ đồng nghĩa
  • Vua địa ngục: cách gọi giải thích nghĩa của "Diêm Vương".
  • Thần chết: vị thần tượng trưng cho cái chết (thường cách hình dung khác, nhưng trong ngữ cảnh có thể dùng thay thế khi nói về cái chết).
Thành ngữ liên quan
  • Trình diện Diêm Vương: (khẩu ngữ) chết.

    • Sau cơn bạo bệnh, ông ấy đã phải trình diện Diêm Vương. (Sau cơn bạo bệnh, ông ấy đã phải trình diện Diêm Vương.)
  • Sổ Diêm Vương: (khẩu ngữ) sổ ghi tên người chết; thường dùng trong câu đe dọa.

    • Mày còn láo, tao cho mày lên sổ Diêm Vương! (Mày còn láo, tao cho mày lên sổ Diêm Vương!)
  1. d. Vua âm phủ, theo đạo Phật. Về chầu Diêm Vương (kng.; chết).

Từ gần giống

Từ chứa "Diêm vương"